爱情
ái tình
Hán Việt: ái tình · Pinyin: ài qíng
Tổng quan
ái tình; tình yêu
男女相爱的感情。
相愛的感情,多指男女相戀而言。如:「荳蔻年華的小妹,一心期待愛情的降臨。」
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ lãng mạn; tình yêu (lãng mạn) , LT:份; Lòng yêu giữa trai gái.; òng yêu giữa trai gái.; ái tình; tình yêu; ái tình
- Biên soạn 愛情 iqíng* n. romantic love
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 相愛的感情,多指男女相戀而言。如:「荳蔻年華的小妹,一心期待愛情的降臨。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 男女相爱的感情。
- Kaggle Zh-Vi affection
Eng
- JMdict love
- JMdict affection
- Cihui romance; love (romantic)
Đức
- Handedict Bsp.: 相信愛情 相信爱情 -- an die Liebe glauben
ja
- JMdict 愛情(あいじょう)
other
- Nguồn khác Lòng yêu giữa trai gái