愛情

ài qíng ái tình

Hán Việt: ái tình · Pinyin: ài qíng

Tổng quan

lãng mạn | tình yêu (lãng mạn) | LT:份 òng yêu giữa trai gái. ái tình ái tình ☆Lòng yêu giữa trai gái. ái tình; tình yêu。男女相愛的感情。

Cấu tạo: (ái) + (tình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ái tình ái tình ☆Lòng yêu giữa trai gái.
  • Cihui lãng mạn | tình yêu (lãng mạn) | LT:份 òng yêu giữa trai gái. ái tình ái tình ☆Lòng yêu giữa trai gái. ái tình; tình yêu。男女相愛的感情。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 相愛的感情,多指男女相戀而言。如:「荳蔻年華的小妹,一心期待愛情的降臨。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 男女相爱的感情。

Eng

  • CC-CEDICT romance; love (romantic)|CL:份[fen4]
  • Cihui romance; love (romantic); CL:份

ja

  • JMdict love|affection

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

恋爱