愛敬
ái kính
Hán Việt: ái kính · Pinyin: ài jìng
Tổng quan
kính yêu
Nghĩa
Việt
- Cihui kính yêu
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亲爱恭敬; 指亲爱恭敬之心; 喜爱敬重。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亲爱恭敬。 2.指亲爱恭敬之心。 3.喜爱敬重。
Hán Việt: ái kính · Pinyin: ài jìng
kính yêu