愛景

ài jǐng ái cảnh

Hán Việt: ái cảnh · Pinyin: ài jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (ái) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 爱,通"暧"⊥煦的阳光; 爱,通"暧"。昏暗的光色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.爱,通"暧"⊥煦的阳光。 2.爱,通"暧"。昏暗的光色。