愛智 ài zhì · ái trí Hán Việt: ái trí · Pinyin: ài zhì Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 智 (trí)Pinyinài zhìHán Việtái tríCấu tạo愛 + 智 · ái + trí nghĩa thành phần: ái + trí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即哲学。Tân Hoa Tự Điển 1.即哲学。