愛殺 ài shā · ái sát Hán Việt: ái sát · Pinyin: ài shā Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 殺 (sát)Pinyinài shāHán Việtái sátCấu tạo愛 + 殺 · ái + sát nghĩa thành phần: ái + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喜爱之极。杀,表示程度深。Tân Hoa Tự Điển 1.喜爱之极。杀,表示程度深。