愛死

ài sǐ ái tử

Hán Việt: ái tử · Pinyin: ài sǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (ái) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 惜死。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.惜死。