爱民顿油人队

ài mín dùn yóu rén duìái dân đốn du nhân đội

Hán Việt: ái dân đốn du nhân đội · Pinyin: ài mín dùn yóu rén duì

Tổng quan

Cấu tạo: 愛 (ái) + 民 (dân) + 頓 (đốn) + 油 (du) + 人 (nhân) + 隊 (đội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đội Edmonton Oilers

Đức

  • Handedict Edmonton Oilers (Sport, Org)

Từ liên quan

Gần nghĩa

爱民月活动