爱民月活动

ái dân nguyệt hoạt động

Hán Việt: ái dân nguyệt hoạt động

Tổng quan

Cấu tạo: 愛 (ái) + 民 (dân) + 月 (nguyệt) + 活 (hoạt) + 動 (động)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tháng yêu dân
  • Biên soạn 愛民月活動 imínyuè huódòng n. <PRC.> Love-the-People Month activity M:²chǎng/ge/¹zhǒng

Eng

  • Cihui 愛民月活動 imínyuè huódòng n. <PRC.> Love-the-People Month activity M:²chǎng/ge/¹zhǒng

Từ liên quan

Gần nghĩa

活动电影机 · 爱民如子 · 活动中心 · 活动亢进 · 活动人士 · 活动分子 · 活动场地 · 活动场所