愛氣 ài qì · ái khí Hán Việt: ái khí · Pinyin: ài qì Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 氣 (khí)Pinyinài qìHán Việtái khíCấu tạo愛 + 氣 · ái + khí nghĩa thành phần: ái + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 爱惜元气; 隐蔽之气。爱,通"薭"。Tân Hoa Tự Điển 1.爱惜元气。 2.隐蔽之气。爱,通"薭"。