愛水

ài shuǐ ái thủy

Hán Việt: ái thủy · Pinyin: ài shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (ái) + (thủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 爱惜水; 佛教语。指因爱欲而产生的津液﹑眼泪之类; 比喻情欲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.爱惜水。 2.佛教语。指因爱欲而产生的津液﹑眼泪之类。 3.比喻情欲。