愛流

ài liú ái lưu

Hán Việt: ái lưu · Pinyin: ài liú

Tổng quan

Cấu tạo: (ái) + (lưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓汇聚如流的众多情欲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓汇聚如流的众多情欲。