愛海

ài hǎi ái hải

Hán Việt: ái hải · Pinyin: ài hǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (ái) + (hải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教用以称情。,极言其深。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教用以称情。,极言其深。