愛火
ái hỏa
Hán Việt: ái hỏa · Pinyin: ài huǒ
Tổng quan
lửa tình
Nghĩa
Việt
- Cihui lửa tình
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 惜火; 佛教语。喻情爱。
- Tân Hoa Tự Điển 1.惜火。 2.佛教语。喻情爱。
Eng
- Cihui 愛火 àihuǒ n. 1. <Budd.> passion; sexual drive 2. passion of love