愛焰 ài yàn · ái diễm Hán Việt: ái diễm · Pinyin: ài yàn Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 焰 (diễm)Pinyinài yànHán Việtái diễmCấu tạo愛 + 焰 · ái + diễm nghĩa thành phần: ái + diễm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹爱火。佛教以喻情欲。Tân Hoa Tự Điển 1.犹爱火。佛教以喻情欲。EngCihui 愛焰 iyàn n. <Budd.> flames of love