愛物
ái vật
Hán Việt: ái vật · Pinyin: ài wù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 爱护万物; 心爱的东西。
- Tân Hoa Tự Điển 1.爱护万物。 2.心爱的东西。
Eng
- Cihui 愛物 iwù n. a cherished object ◆v.o. love all creatures
Hán Việt: ái vật · Pinyin: ài wù