愛犬

ài quǎn ái khuyển

Hán Việt: ái khuyển · Pinyin: ài quǎn

Tổng quan

chó cưng đáng yêu

Cấu tạo: (ái) + (khuyển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chó cưng đáng yêu

Eng

  • CC-CEDICT beloved pet dog
  • Cihui beloved pet dog

ja

  • JMdict pet dog|beloved dog|love of dogs|fondness for dogs