愛狗 ái cẩu Hán Việt: ái cẩu Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 狗 (cẩu)Hán Việtái cẩuCấu tạo愛 + 狗 · ái + cẩu nghĩa thành phần: ái + cẩu Nghĩa EngCihui dogginess