愛現
ái hiện
Hán Việt: ái hiện · Pinyin: ài xiàn
Tổng quan
(khẩu ngữ) thích thể hiện
Nghĩa
Việt
- Cihui (khẩu ngữ) thích thể hiện
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 諷刺人愛表現。如:「他最愛現了,每次打球都故意耍花招。」
Eng
- CC-CEDICT (coll.) to enjoy showing off
- Cihui (coll.) to enjoy showing off