愛用 ái dụng Hán Việt: ái dụng Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 用 (dụng)Hán Việtái dụngCấu tạo愛 + 用 · ái + dụng nghĩa thành phần: ái + dụng Nghĩa EngCihui 愛用 i yòng v. prefer to use