爱的

ái đích

Hán Việt: ái đích

Tổng quan

sự âu yếm; lòng yêu thương, tình thân ái

Cấu tạo: 愛 (ái) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 yêu thương

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi lovingness

Từ liên quan

Gần nghĩa

愛他 · 愛假 · 愛兒 · 愛剌 · 愛力 · 愛卿 · 愛友 · 愛名