愛眼 ài yǎn · ái nhãn Hán Việt: ái nhãn · Pinyin: ài yǎn Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 眼 (nhãn)Pinyinài yǎnHán Việtái nhãnCấu tạo愛 + 眼 · ái + nhãn nghĩa thành phần: ái + nhãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 慈爱的目光; 爱护眼睛。Tân Hoa Tự Điển 1.慈爱的目光。 2.爱护眼睛。