愛着 ài zhe · ái trứ Hán Việt: ái trứ · Pinyin: ài zhe Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 着 (trứ)Pinyinài zheHán Việtái trứCấu tạo愛 + 着 · ái + trứ nghĩa thành phần: ái + trứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教谓迷恋于情欲,执着不能解脱。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教谓迷恋于情欲,执着不能解脱。