愛繼 ái kế Hán Việt: ái kế Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 繼 (kế)Hán Việtái kếCấu tạo愛 + 繼 · ái + kế nghĩa thành phần: ái + kế Nghĩa EngCihui 愛繼 ijì n. the choice of an heir from one's clan by preference