愛羣 ái quần Hán Việt: ái quần Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 羣 (quần)Hán Việtái quầnCấu tạo愛 + 羣 · ái + quần nghĩa thành phần: ái + quần Nghĩa EngCihui 愛群 iqún v.o. 1. love company; be gregarious 2. love the masses ◆n. altruism