愛老

ài lǎo ái lão

Hán Việt: ái lão · Pinyin: ài lǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (ái) + (lão)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敬爱老人; 木槿的异名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.敬爱老人。 2.木槿的异名。