愛財

ài cái ái tài

Hán Việt: ái tài · Pinyin: ài cái

Tổng quan

tham tiền

Cấu tạo: (ái) + (tài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tham tiền

Eng

  • CC-CEDICT avaricious
  • Cihui avaricious