愛身 ài shēn · ái thân Hán Việt: ái thân · Pinyin: ài shēn Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 身 (thân)Pinyinài shēnHán Việtái thânCấu tạo愛 + 身 · ái + thân nghĩa thành phần: ái + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 爱惜生命,贪生怕死。Tân Hoa Tự Điển 1.爱惜生命,贪生怕死。