愛跡 ài jì · ái tích Hán Việt: ái tích · Pinyin: ài jì Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 跡 (tích)Pinyinài jìHán Việtái tíchCấu tạo愛 + 跡 · ái + tích nghĩa thành phần: ái + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 爱敬父母的行为表现。Tân Hoa Tự Điển 1.爱敬父母的行为表现。