愛錯 ái thác Hán Việt: ái thác Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 錯 (thác)Hán Việtái thácCấu tạo愛 + 錯 · ái + thác nghĩa thành phần: ái + thác Nghĩa EngCihui 愛錯 icuò r.v. love mistakenly ◆s.v. tend to make frequent mistakes