爵士音乐家
tước sĩ âm nhạc gia
Hán Việt: tước sĩ âm nhạc gia
Tổng quan
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tay chơi nhạc ja cừ; tay nghiện nhạc ja người chơi nhạc ja, người nhảy ja
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 người chơi nhạc jazz
Mainland
- Kaggle Zh-Vi hepcat
Hán Việt: tước sĩ âm nhạc gia
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tay chơi nhạc ja cừ; tay nghiện nhạc ja người chơi nhạc ja, người nhảy ja