爵牀 tước sàng Hán Việt: tước sàng Tổng quan Cấu tạo: 爵 (tước) + 牀 (sàng)Hán Việttước sàngCấu tạo爵 + 牀 · tước + sàng nghĩa thành phần: tước + sàng Nghĩa EngCihui justicia