爵𫖒 jué bì · tước tất Hán Việt: tước tất · Pinyin: jué bì Tổng quan Cấu tạo: 爵 (tước) + 𫖒 (tất)Pinyinjué bìHán Việttước tấtCấu tạo爵 + 𫖒 · tước + tất nghĩa thành phần: tước + tất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代士朝服的蔽膝。因用爵韦制成﹐故名。Tân Hoa Tự Điển 1.古代士朝服的蔽膝。因用爵韦制成﹐故名。