父愛

fù ài phụ ái

Hán Việt: phụ ái · Pinyin: fù ài

Tổng quan

tình phụ tử

Cấu tạo: (phụ) + (ái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tình phụ tử

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 父亲对儿女的爱。

Eng

  • CC-CEDICT paternal love
  • Cihui paternal love