爽塏
sảng khải
Hán Việt: sảng khải · Pinyin: shuǎng kǎi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 高爽干燥; 指高燥之地。
- Tân Hoa Tự Điển 1.高爽干燥。 2.指高燥之地。
Eng
- Cihui 爽塏 huǎngkǎi v.p. high and dry (of terrain)
Hán Việt: sảng khải · Pinyin: shuǎng kǎi