爽声

shuǎng shēngsảng thanh

Hán Việt: sảng thanh · Pinyin: shuǎng shēng

Tổng quan

sảng khoái

新华 · Tân Hoa Đại lục

声音爽朗地:看着孩子的立功喜报,老人家~笑了。

Cấu tạo: 爽 (sảng) + 聲 (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sảng khoái
  • VietPhrases sảng khoái
  • Biên soạn 爽聲 huǎngshēng n. a loud and clear voice

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 声音爽朗地:看着孩子的立功喜报,老人家~笑了。

Eng

  • Cihui 爽聲 huǎngshēng n. a loud and clear voice

Từ liên quan

Gần nghĩa

声乐 · 声价 · 声优 · 声像 · 声势 · 声卡 · 声名 · 声呐