爽聲

shuǎng shēng sảng thanh

Hán Việt: sảng thanh · Pinyin: shuǎng shēng

Tổng quan

sảng khoái

Cấu tạo: (sảng) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sảng khoái

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 声音爽朗地:看着孩子的立功喜报,老人家~笑了。

Eng

  • Cihui 爽聲 huǎngshēng n. a loud and clear voice