爽目

shuǎng mù sảng mục

Hán Việt: sảng mục · Pinyin: shuǎng mù

Tổng quan

dễ nhìn | thu hút

Cấu tạo: (sảng) + (mục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dễ nhìn | thu hút

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 悦目:清晰~|浅黄的楼房在蓝天的衬托下,显得格外~。

Eng

  • CC-CEDICT pleasant to behold|attractive
  • Cihui pleasant to behold; attractive