爽聳 shuǎng sǒng · sảng tủng Hán Việt: sảng tủng · Pinyin: shuǎng sǒng Tổng quan Cấu tạo: 爽 (sảng) + 聳 (tủng)Pinyinshuǎng sǒngHán Việtsảng tủngCấu tạo爽 + 聳 · sảng + tủng nghĩa thành phần: sảng + tủng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容地势高而开阔。Tân Hoa Tự Điển 1.形容地势高而开阔。