爽言
sảng ngôn
Hán Việt: sảng ngôn · Pinyin: shuǎng yán
Tổng quan
ời nói sai lầm. sảng ngôn sảng ngôn ☆Lời nói sai lầm.
Nghĩa
Việt
- Cihui ời nói sai lầm. sảng ngôn sảng ngôn ☆Lời nói sai lầm.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 差谬之言; 违背诺言。
- Tân Hoa Tự Điển 1.差谬之言。 2.违背诺言。
Eng
- Cihui 爽言 huǎngyán v.o. break a promise