爽鳩 shuǎng jiū · sảng cưu Hán Việt: sảng cưu · Pinyin: shuǎng jiū Tổng quan Cấu tạo: 爽 (sảng) + 鳩 (cưu)Pinyinshuǎng jiūHán Việtsảng cưuCấu tạo爽 + 鳩 · sảng + cưu nghĩa thành phần: sảng + cưu