爽鳩
sảng cưu
Hán Việt: sảng cưu · Pinyin: shuǎng jiū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鸟名。鹰类; 指爽鸠氏﹐传说为少皞氏的司寇; 借指掌刑狱之官。
- Tân Hoa Tự Điển 1.鸟名。鹰类。 2.指爽鸠氏﹐传说为少皞氏的司寇。 3.借指掌刑狱之官。
Hán Việt: sảng cưu · Pinyin: shuǎng jiū