爾2.

Tổng quan

[hvdtd] ràn đầy. Đầy đủ — Một âm là Nhĩ. Xem Nhĩ

Cấu tạo: 尔 (nhĩ) + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ràn đầy. Đầy đủ — Một âm là Nhĩ. Xem Nhĩ