牀子
sàng tử
Hán Việt: sàng tử · Pinyin: chuáng zi
Tổng quan
1. bàn máy。機床。 方 2. sạp hàng; sạp。象床的貨架。 菜床子。 sạp rau. 羊肉床子。 sạp thịt dê.
Nghĩa
Việt
- Cihui 1. bàn máy。機床。 方 2. sạp hàng; sạp。象床的貨架。 菜床子。 sạp rau. 羊肉床子。 sạp thịt dê.
Eng
- Cihui 床子 huángzi n. 1. machine tool M:¹tái 2. <topo.> platform/shelf shaped like a bed