牀母 sàng mẫu Hán Việt: sàng mẫu Tổng quan Cấu tạo: 牀 (sàng) + 母 (mẫu)Hán Việtsàng mẫuCấu tạo牀 + 母 · sàng + mẫu nghĩa thành phần: sàng + mẫu