牀褥

sàng nhục

Hán Việt: sàng nhục

Tổng quan

đệm giường

新华 · Tân Hoa Đại lục

床單、棉被、床罩的總稱。如:「即將過年,百貨公司床褥大減價。」《舊唐書.卷八.玄宗本紀上》:「醉者賜以床褥,肩輿而歸。」

Cấu tạo: 牀 (sàng) + 褥 (nhục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giường nệm
  • Biên soạn 床褥 chuángrù n. bedding M:¹tiáo

Eng

  • Cihui 床褥 chuángrù n. bedding M:¹tiáo

Từ liên quan

Gần nghĩa

床上 · 床位 · 床側 · 床單 · 床友 · 床墊 · 床頭 · 床子