牀頭錢 sàng đầu tiễn Hán Việt: sàng đầu tiễn Tổng quan Cấu tạo: 牀 (sàng) + 頭 (đầu) + 錢 (tiễn)Hán Việtsàng đầu tiễnCấu tạo牀 + 頭 + 錢 · sàng + đầu + tiễn nghĩa thành phần: sàng + đầu + tiễn