片剂

piàn jìphiến tề

Hán Việt: phiến tề · Pinyin: piàn jì

Tổng quan

(dược) viên nén

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.片状的药物制剂。与水剂﹑丸剂等相对而言。

Cấu tạo: 片 (phiến) + 劑 (tề)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 viên nén
  • Google Alex v6 viên thuốc
  • Tần suất từ (dược) viên nén
  • Biên soạn 片劑 iànjì n. <med.> tablet M:¹piàn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.片状的药物制剂。与水剂﹑丸剂等相对而言。

Eng

  • Cihui (pharmacology) tablet
  • Tần suất từ 片劑 iànjì n. <med.> tablet M:¹piàn

Đức

  • Handedict Medikament, Pille (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

剂型 · 剂子 · 剂次 · 剂量 · 劑刀 · 片中 · 片云 · 片供