片劑

piàn jì phiến tề

Hán Việt: phiến tề · Pinyin: piàn jì

Tổng quan

(dược) viên nén

Cấu tạo: (phiến) + (tề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (dược) viên nén

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 片状的药物制剂。与水剂﹑丸剂等相对而言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.片状的药物制剂。与水剂﹑丸剂等相对而言。

Eng

  • CC-CEDICT (pharmacology) tablet
  • Cihui (pharmacology) tablet