片盤 phiến bàn Hán Việt: phiến bàn Tổng quan Cấu tạo: 片 (phiến) + 盤 (bàn)Hán Việtphiến bànCấu tạo片 + 盤 · phiến + bàn nghĩa thành phần: phiến + bàn Nghĩa EngCihui 片盤 iànpán n. film spool; bobbin