版版

bǎn bǎn bản bản

Hán Việt: bản bản · Pinyin: bǎn bǎn

Tổng quan

hư Bản bản 本本. bản bản bản bản ☆Như Bản bản 本本.

Cấu tạo: (bản) + (bản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hư Bản bản 本本. bản bản bản bản ☆Như Bản bản 本本.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 邪僻;反常。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.邪僻;反常。