版謁

bǎn yè bản yết

Hán Việt: bản yết · Pinyin: bǎn yè

Tổng quan

Cấu tạo: (bản) + (yết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 持名帖进见。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.持名帖进见。